giàn mui

Học thuật
Thân thiện
giàn mui

Một người đàn ông đang ngồi dưới giàn mui của chiếc thuyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái che trên thuyền được làm bằng tre lợp bằng gồi: "giàn mui" một bộ phận của thuyền, chức năng che nắng, che mưa, được tạo nên bằng cách ken (đan, kết) khung tre phủ lên trên bằng gồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc thuyền giàn mui vững chãi để ngư dân trú mưa. (Chiếc thuyền mái che vững chãi để ngư dân trú mưa.)
    • Ông lão ngồi nghỉ dưới giàn mui mát rượi. (Ông lão ngồi nghỉ dưới mái che mát rượi.)
    • Giàn mui ken bằng tre lợp gồi hình ảnh quen thuộc trên sông nước miền Tây. (Mái che ken bằng tre lợp gồi hình ảnh quen thuộc trên sông nước miền Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng giàn mui": hành động lắp đặt, làm nên cái mái che cho thuyền.

    • Người thợ mộc đang dựng giàn mui cho chiếc xuồng mới. (Người thợ mộc đang lắp mái che cho chiếc xuồng mới.)
  • "trú dưới giàn mui": tìm chỗ tránh mưa nắng dưới mái che của thuyền.

    • Trời mưa to, cả nhà phải trú dưới giàn mui. (Trời mưa to, cả nhà phải tránh dưới mái che của thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mui thuyền (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung phần mái che của thuyền, có thể không chỉ chất liệu.
  • Mái che (danh từ): từ rộng hơn, chỉ bất kỳ cấu trúc nào dùng để che phủ bên trên.
Từ đồng nghĩa
  • Mui thuyền: mái che của thuyền.
  • Mái thuyền: mái của con thuyền.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giàn mui")

giàn mui

Một người đàn ông đang ngồi dưới giàn mui của chiếc thuyền.

  1. Mái thuyền ken bằng tre lợp gồi.